mãi dâm

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động dùng tiền bạc hoặc vật chất để mua bán dịch vụ tình dục một cách trái pháp luật trái với chuẩn mực đạo đức xã hội. Đây một thuật ngữ chỉ một hiện tượng xã hội tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công tác phòng chống mãi dâm đang được đẩy mạnh.
    • Hiện tượng mãi dâm gây ra nhiều hệ lụy cho xã hội.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này mang nghĩa xấu, chỉ một hành vi vi phạm pháp luật đạo đức. Chỉ nên sử dụng trong các văn bản hành chính, pháp lý hoặc khi thảo luận về các vấn đề xã hội một cách nghiêm túc.
  • Tránh sử dụng trong ngữ cảnh thông thường, đùa cợt có thể gây phản cảm.
Biến thể từ liên quan
  • Mại dâm: Đây cách viết phổ biến chính thức hơn của từ "mãi dâm". Hai từ này đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau.
    • Hoạt động mại dâm bị nghiêm cấm.
Từ đồng nghĩa
  • Mua bán dâm: Cụm từ diễn đạt hơn hành vi.
  • Bán phấn buôn hương: Thành ngữ , mang tính ẩn dụ.
Thông tin thêm
  • "Mãi dâm" một từ Hán Việt, trong đó "mãi" (買) có nghĩamua, "dâm" (淫) có nghĩadâm dục. Tuy nhiên, cách viết "mại dâm" (賣淫, "mại" nghĩa là bán) phản ánh chính xác hơn bản chất của hành vi (bán dâm) cách viết chuẩn mực được sử dụng trong các văn bản pháp quy hiện nay.
  1. X. Mại dâm.

Từ gần giống

Từ chứa "mãi dâm"